Số liệu thống kê VĐQG Albania mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Albania
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Albania
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Albania
Thống kê bóng đá VĐQG Albania mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 90 |
| Số trận đã kết thúc | 15 (16.67%) |
| Số trận sắp đá | 75 (83.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 5 (5.56%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 6 (6.67%) |
| Số trận hòa | 4 (4.44%) |
| Số bàn thắng | 43 (2.87 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 23 (1.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 20 (1.33 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Egnatia (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Egnatia (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Teuta Durres, Egnatia, Partizani Tirana, Skenderbeu Korca (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | FK Vora (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Skenderbeu Korca (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | KS Dinamo Tirana, FK Vora, Vllaznia Shkoder, KF Tirana (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Egnatia, Teuta Durres, KS Dinamo Tirana (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | KF Tirana (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | KS Dinamo Tirana (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Egnatia (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (6 bàn thua) |
VĐQG Albania
| Tên giải đấu | VĐQG Albania |
| Tên khác | Albania Super League |
| Tên Tiếng Anh | Albania Super league |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 4 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |