| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
23
(9.58%) |
| Số trận sắp đá |
217
(90.42%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
8
(3.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
11
(4.58%) |
| Số trận hòa |
4
(1.67%) |
| Số bàn thắng |
49
(2.13 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
24
(1.04 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
25
(1.09 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Wiliete, Primeiro de Agosto, Petro Atletico de Luanda (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Primeiro de Agosto, Petro Atletico de Luanda, Sagrada Esperanca, Bravos do Maquis (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Wiliete, CRD Libolo (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Academica Do Lobito (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Desportivo Huila, CRD Libolo, CD Sao Salvador, Academica Do Lobito (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Academica Do Lobito, Sagrada Esperanca (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Petro Atletico de Luanda (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Petro Atletico de Luanda, Wiliete (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Petro Atletico de Luanda, Estrela Clube 1 de Maio, Bravos do Maquis (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Wiliete, CRD Libolo (3 bàn thua) |