| Tổng số trận |
70 |
| Số trận đã kết thúc |
23
(32.86%) |
| Số trận sắp đá |
47
(67.14%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
9
(12.86%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
7
(10%) |
| Số trận hòa |
7
(10%) |
| Số bàn thắng |
68
(2.96 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
42
(1.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
26
(1.13 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Sturm Graz/Stattegg (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Sturm Graz/Stattegg (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Rapid Vienna (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Red Bull Salzburg (W), Union Kleinmunchen (W), Sudburgenland (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Rapid Vienna (W), LASK Linz (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Red Bull Salzburg (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
St. Polten (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
St. Polten (W), Red Bull Salzburg (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
St. Polten (W), First Vienna (W), Austria Wien (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |