| Tổng số trận |
198 |
| Số trận đã kết thúc |
22
(11.11%) |
| Số trận sắp đá |
176
(88.89%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
13
(6.57%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
6
(3.03%) |
| Số trận hòa |
3
(1.52%) |
| Số bàn thắng |
54
(2.45 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
36
(1.64 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
18
(0.82 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Neftci Baku (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Neftci Baku (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Samaxı FC (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Qabala, FK Kapaz Ganca, FK Safa, Araz Nakhchivan, Standard Sumgayit (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Araz Nakhchivan, Samaxı FC, Mil Mugan, FK Safa (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Qabala, Turan Tovuz, FK Kapaz Ganca, Zira FK (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Sabah FK Baku (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sabah FK Baku, Samaxı FC, Mil Mugan (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Qarabag, Sabah FK Baku (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |