| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
57
(18.63%) |
| Số trận sắp đá |
249
(81.37%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
25
(8.17%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(5.56%) |
| Số trận hòa |
15
(4.9%) |
| Số bàn thắng |
164
(2.88 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
91
(1.6 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
73
(1.28 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Legia Warszawa (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Piast Gliwice (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Jagiellonia Bialystok (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Wisla Plock (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Wisla Plock (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Cracovia Krakow, Zaglebie Lubin, Radomiak Radom (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Lech Poznan, Pogon Szczecin, Zaglebie Lubin (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Lech Poznan, Zaglebie Lubin, GKS Katowice (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Pogon Szczecin (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Legia Warszawa (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |