| Tổng số trận |
90 |
| Số trận đã kết thúc |
30
(33.33%) |
| Số trận sắp đá |
60
(66.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(17.78%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(10%) |
| Số trận hòa |
5
(5.56%) |
| Số bàn thắng |
83
(2.77 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
55
(1.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
28
(0.93 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FK Tikves Kavadarci (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FK Shkendija 79 (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FK Tikves Kavadarci (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FK Skopje, FK Bashkimi (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
KF Arsimi, Shkendija Haracine, FK Bashkimi (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FK Skopje (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Struga Trim Lum (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Struga Trim Lum, KF Arsimi (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FK Shkendija 79 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Bregalnica Stip (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |