| Tổng số trận |
88 |
| Số trận đã kết thúc |
88
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
39
(44.32%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
43
(48.86%) |
| Số trận hòa |
6
(6.82%) |
| Số bàn thắng |
383
(4.35 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
195
(2.22 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
188
(2.14 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FK Minsk (W) (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FK Minsk (W) (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dinamo-BGUFK Minsk (W) (37 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Smorgon (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Dyussh Polesgu (W), Smorgon (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Smorgon (W) (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FK Minsk (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FK Minsk (W), Dinamo Brest (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FK Minsk (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(69 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(35 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(34 bàn thua) |