| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
45
(14.71%) |
| Số trận sắp đá |
261
(85.29%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
21
(6.86%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
15
(4.9%) |
| Số trận hòa |
9
(2.94%) |
| Số bàn thắng |
138
(3.07 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
74
(1.64 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
64
(1.42 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Saint Gilloise (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Racing Genk, Charleroi, Royal Antwerp (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Saint Gilloise (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Kortrijk (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Oud-Heverlee Leuven, Kortrijk (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kortrijk, Anderlecht (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
KAA Gent, Club Brugge (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Club Brugge, Red Star Waasland, Saint Gilloise (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
KAA Gent, Charleroi, KVSK Lommel, Royal Antwerp (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Saint Gilloise (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |