| Tổng số trận |
84 |
| Số trận đã kết thúc |
4
(4.76%) |
| Số trận sắp đá |
80
(95.24%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
4
(4.76%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
(0%) |
| Số trận hòa |
(0%) |
| Số bàn thắng |
16
(4 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
14
(3.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
2
(0.5 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Oud-Heverlee Leuven (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Oud-Heverlee Leuven (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Standard Liege (W), KAA Gent Ladies (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Zulte Waregem (W), Racing Genk (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
KAA Gent Ladies (W), Racing Genk (W), Standard Liege (W), Zulte Waregem (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Anderlecht (W), Oud-Heverlee Leuven (W), Club Brugge (W), RAAL La Louviere (W), Zulte Waregem (W), Racing Genk (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Anderlecht (W), RAAL La Louviere (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Anderlecht (W), RAAL La Louviere (W), KAA Gent Ladies (W), Racing Genk (W), Standard Liege (W), Zulte Waregem (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Anderlecht (W), Oud-Heverlee Leuven (W), Club Brugge (W), RAAL La Louviere (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Oud-Heverlee Leuven (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
RAAL La Louviere (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |