| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
41
(13.4%) |
| Số trận sắp đá |
265
(86.6%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
17
(5.56%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
13
(4.25%) |
| Số trận hòa |
11
(3.59%) |
| Số bàn thắng |
109
(2.66 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
55
(1.34 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
54
(1.32 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Sporting CP, Benfica (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Sporting CP (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Benfica (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Casa Pia AC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Viseu, Rio Ave, Casa Pia AC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Gil Vicente, Casa Pia AC (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Porto, Gil Vicente (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sporting Braga (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Benfica, FC Porto, Gil Vicente (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
FC Porto (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Sporting CP (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Sporting CP (6 bàn thua) |