| Tổng số trận |
160 |
| Số trận đã kết thúc |
34
(21.25%) |
| Số trận sắp đá |
126
(78.75%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
8
(5%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
11
(6.88%) |
| Số trận hòa |
15
(9.38%) |
| Số bàn thắng |
106
(3.12 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
52
(1.53 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
54
(1.59 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Sporting Lisbon Sad U23 (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Braga U23 (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Sporting Lisbon Sad U23 (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Santa Clara U23 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Maritimo U23, Rio Ave U23, Santa Clara U23, Vizela U23 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Estrela FC U23, Santa Clara U23 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Rio Ave U23, Santa Clara U23 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Uniao Leiria U23, Maritimo U23, Rio Ave U23, Santa Clara U23 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Rio Ave U23, Santa Clara U23 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Braga U23, Famalicao U23 (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Braga U23 (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |