| Tổng số trận |
116 |
| Số trận đã kết thúc |
24
(20.69%) |
| Số trận sắp đá |
92
(79.31%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
12
(10.34%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
2
(1.72%) |
| Số trận hòa |
10
(8.62%) |
| Số bàn thắng |
43
(1.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
28
(1.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
15
(0.63 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Aigle Noir (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Aigle Noir (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Never Give Up Academy, Romania Inter Star (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Kayanza Utd, Olympique Star, Musongati FC, Young Star (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Young Star, Never Give Up Academy, Olympique Star, Musongati FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kayanza Utd, Rukinzo FC, Royal Vision (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Le Messager Ngozi, Rukinzo FC, Kayanza Utd (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Muzinga FC, Young Star, Never Give Up Academy, Olympique Star, Musongati FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Le Messager Ngozi, Kayanza Utd, Rukinzo FC, Royal Vision (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Ngozi City FC (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Muzinga FC, Rukinzo FC, Bumamuru, Le Messager Ngozi (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(4 bàn thua) |