| Tổng số trận |
112 |
| Số trận đã kết thúc |
80
(71.43%) |
| Số trận sắp đá |
32
(28.57%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
38
(33.93%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
24
(21.43%) |
| Số trận hòa |
18
(16.07%) |
| Số bàn thắng |
236
(2.95 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
129
(1.61 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
107
(1.34 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Cavalry FC (40 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Cavalry FC (40 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Supra Du Quebec (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Pacific FC (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Supra Du Quebec (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
York United FC (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Cavalry FC (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Cavalry FC, Forge FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Cavalry FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(39 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(21 bàn thua) |