Số liệu thống kê VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Đan Mạch nữ
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Đan Mạch nữ
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Đan Mạch nữ
Thống kê bóng đá VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 90 |
| Số trận đã kết thúc | 29 (32.22%) |
| Số trận sắp đá | 61 (67.78%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 14 (15.56%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 12 (13.33%) |
| Số trận hòa | 3 (3.33%) |
| Số bàn thắng | 108 (3.72 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 59 (2.03 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 49 (1.69 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Nordsjaelland (W) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Nordsjaelland (W) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Fortuna Hjorring (W) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | AGF Kvindefodbold APS (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | AGF Kvindefodbold APS (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | ASA Aarhus (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Midtjylland (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Fortuna Hjorring (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Midtjylland (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (12 bàn thua) |
VĐQG Đan Mạch nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Đan Mạch nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Denmark Womans League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 6 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |