| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
12
(6.59%) |
| Số trận sắp đá |
170
(93.41%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
5
(2.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
3
(1.65%) |
| Số trận hòa |
4
(2.2%) |
| Số bàn thắng |
44
(3.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
24
(2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
20
(1.67 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
AEK Larnaca, APOEL Nicosia (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
APOEL Nicosia (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
AEK Larnaca (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Omonia Nicosia FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Omonia Nicosia FC, Anorthosis Famagusta FC, Pafos FC, Karmiotissa Polemidion, Krasava ENY Ypsonas FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Omonia Aradippou, Olympiakos Nicosia FC, Aris Limassol, Omonia Nicosia FC, AEL Limassol (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Pafos FC, Omonia Nicosia FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
APOEL Nicosia, AEL Limassol, Omonia Nicosia FC, Anorthosis Famagusta FC, Pafos FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Omonia 29is Maiou, Pafos FC, Omonia Aradippou, Olympiakos Nicosia FC, Aris Limassol, Omonia Nicosia FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
AEK Larnaca, APOEL Nicosia (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |