| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
21
(11.54%) |
| Số trận sắp đá |
161
(88.46%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
8
(4.4%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(4.95%) |
| Số trận hòa |
4
(2.2%) |
| Số bàn thắng |
67
(3.19 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
30
(1.43 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
37
(1.76 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
VfL Wolfsburg (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Bayern Munchen (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
VfL Wolfsburg (W) (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
RB Leipzig (W), Union Berlin (W), 1.FSV Mainz 05 (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
RB Leipzig (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Union Berlin (W), Hoffenheim (W), 1.FSV Mainz 05 (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Eintracht Frankfurt (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Werder Bremen (W), Koln (W), SC Freiburg (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Eintracht Frankfurt (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
VfB Stuttgart (W) (5 bàn thua) |