| Tổng số trận |
75 |
| Số trận đã kết thúc |
51
(68%) |
| Số trận sắp đá |
24
(32%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
22
(29.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
23
(30.67%) |
| Số trận hòa |
6
(8%) |
| Số bàn thắng |
222
(4.35 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
110
(2.16 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
112
(2.2 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Flora Tallinn (W) (49 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Saku Sporting (W), de Linnameeskond (W) (49 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Flora Tallinn (W) (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Harju JK Laagri (W), FC Elva (W) (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FC Elva (W) (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Harju JK Laagri (W) (9 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Flora Tallinn (W) (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Flora Tallinn (W) (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Flora Tallinn (W) (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(63 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(32 bàn thua) |