| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
41
(13.4%) |
| Số trận sắp đá |
265
(86.6%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
10
(3.27%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
22
(7.19%) |
| Số trận hòa |
9
(2.94%) |
| Số bàn thắng |
166
(4.05 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
68
(1.66 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
98
(2.39 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
PSV Eindhoven (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
AZ Alkmaar, Go Ahead Eagles, PSV Eindhoven (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
PSV Eindhoven (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Willem II (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
PEC Zwolle (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Willem II (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Excelsior SBV (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Twente Enschede (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Excelsior SBV, AFC Ajax (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
PSV Eindhoven (18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Excelsior SBV, NEC Nijmegen (7 bàn thua) |