| Tổng số trận |
112 |
| Số trận đã kết thúc |
95
(84.82%) |
| Số trận sắp đá |
17
(15.18%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
34
(30.36%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
43
(38.39%) |
| Số trận hòa |
18
(16.07%) |
| Số bàn thắng |
237
(2.49 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
115
(1.21 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
122
(1.28 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Suwon FMC (W) (58 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Suwon FMC (W) (58 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Suwon FMC (W) (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Hyundai Steel Red Angels (W) (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hyundai Steel Red Angels (W), Changnyeong (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
KSPO FC (W), Seoul Amazones (W), Hyundai Steel Red Angels (W) (11 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
KSPO FC (W) (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
KSPO FC (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
KSPO FC (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(49 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(27 bàn thua) |