| Tổng số trận |
198 |
| Số trận đã kết thúc |
41
(20.71%) |
| Số trận sắp đá |
157
(79.29%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
18
(9.09%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
11
(5.56%) |
| Số trận hòa |
12
(6.06%) |
| Số bàn thắng |
134
(3.27 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
76
(1.85 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
58
(1.41 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Ujpesti, Paksi SE Honlapja (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Gyori ETO, Vasas, Paksi SE Honlapja (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Ferencvarosi TC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
ZalaegerzsegTE (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Ferencvarosi TC (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
ZalaegerzsegTE (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ferencvarosi TC (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ferencvarosi TC (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Puskas Akademia, Kisvarda FC (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Ujpesti, MTK Hungaria (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |