| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
35
(26.52%) |
| Số trận sắp đá |
97
(73.48%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
15
(11.36%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
14
(10.61%) |
| Số trận hòa |
6
(4.55%) |
| Số bàn thắng |
127
(3.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
64
(1.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
63
(1.8 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Puskas Akademia (W) (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Puskas Akademia (W) (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Gyori Dozsa (W) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Szekszard UFC (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Diosgyori VTK (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Szekszard UFC (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
MTK Hungaria FC (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
MTK Hungaria FC (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Ferencvarosi TC (W), MTK Hungaria FC (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(36 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(24 bàn thua) |