| Tổng số trận |
6 |
| Số trận đã kết thúc |
5
(83.33%) |
| Số trận sắp đá |
1
(16.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
1
(16.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
2
(33.33%) |
| Số trận hòa |
2
(33.33%) |
| Số bàn thắng |
15
(3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
6
(1.2 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
9
(1.8 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
MTK Budapest U19 (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Debrecin VSC U19, Puskas Akademia Fehervar U19 (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
MTK Budapest U19 (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Gyori ETO U19, Kisvarda FC U19, Ferencvarosi U19, Fehervar Videoton U19 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Gyori ETO U19, Budapest Honved U19, Ferencvarosi U19, MTK Budapest U19, Budai FC U19, Kisvarda FC U19, Vasas U19, Fehervar Videoton U19 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Illes Akademia Haladas U19, Fehervar Videoton U19, Debrecin VSC U19, Gyori ETO U19, ZalaegerzsegTE U19, Puskas Akademia Fehervar U19, Kisvarda FC U19, Ferencvarosi U19 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Budai FC U19, Illes Akademia Haladas U19, Gyori ETO U19, Kisvarda FC U19 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Illes Akademia Haladas U19, Gyori ETO U19, Budapest Honved U19, Ferencvarosi U19, MTK Budapest U19, Budai FC U19, Kisvarda FC U19, Vasas U19 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Budai FC U19, Illes Akademia Haladas U19, Fehervar Videoton U19, Debrecin VSC U19, Gyori ETO U19, ZalaegerzsegTE U19, Puskas Akademia Fehervar U19, Kisvarda FC U19 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
MTK Budapest U19 (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Budai FC U19, Vasas U19 (2 bàn thua) |