| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
20
(10.99%) |
| Số trận sắp đá |
162
(89.01%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
10
(5.49%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
6
(3.3%) |
| Số trận hòa |
4
(2.2%) |
| Số bàn thắng |
54
(2.7 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
35
(1.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
19
(0.95 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
AEK Athens (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
AEK Athens (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Iraklis, PAOK Saloniki, Aris Thessaloniki (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Levadiakos (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Iraklis, Asteras Tripolis, Levadiakos (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Atromitos Athens, AE Kifisias, Volos NFC, Levadiakos (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Panaitolikos Agrinio, AEK Athens, Olympiakos Piraeus, Panathinaikos (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
AEK Athens, OFI Crete, PAOK Saloniki, Olympiakos Piraeus, Iraklis (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Panathinaikos, Panaitolikos Agrinio (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
OFI Crete, PAOK Saloniki (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(7 bàn thua) |