| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
132
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
56
(42.42%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
45
(34.09%) |
| Số trận hòa |
31
(23.48%) |
| Số bàn thắng |
509
(3.86 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
275
(2.08 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
234
(1.77 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
KR Reykjavik (74 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
KR Reykjavik (74 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
KR Reykjavik (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Thor Akureyri (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Thor Akureyri (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Thor Akureyri (9 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Vikingur Reykjavik (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Vikingur Reykjavik (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Vikingur Reykjavik (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(50 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(30 bàn thua) |