| Tổng số trận |
90 |
| Số trận đã kết thúc |
90
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
39
(43.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
34
(37.78%) |
| Số trận hòa |
17
(18.89%) |
| Số bàn thắng |
314
(3.49 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
159
(1.77 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
155
(1.72 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Hafnarfjordur (W) (56 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hafnarfjordur (W) (56 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Breidablik (W), Hafnarfjordur (W) (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Valur (W) (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Trottur Reykjavik (W) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Njardvik Grindavik (W) (7 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Breidablik (W) (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Stjarnan Gardabaer (W) (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Breidablik (W) (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(43 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(20 bàn thua) |