| Tổng số trận |
63 |
| Số trận đã kết thúc |
54
(85.71%) |
| Số trận sắp đá |
9
(14.29%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
19
(30.16%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
14
(22.22%) |
| Số trận hòa |
21
(33.33%) |
| Số bàn thắng |
91
(1.69 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
51
(0.94 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
40
(0.74 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Persepolis (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Persepolis (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Aluminium Arak (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Sanat-Naft (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Foolad Khozestan, Fajr Sepasi, Nassaji Mazandaran, Chadormalou Ardakan, Sanat-Naft, Shams Azar Qazvin (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Sanat-Naft, Gol Gohar FC (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Tractor S.C. (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Tractor S.C., Peykan (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Tractor S.C., Esteghlal Tehran (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Tractor S.C., Gol Gohar FC (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Aluminium Arak (6 bàn thua) |