| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
21
(11.54%) |
| Số trận sắp đá |
161
(88.46%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
10
(5.49%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
7
(3.85%) |
| Số trận hòa |
4
(2.2%) |
| Số bàn thắng |
63
(3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
34
(1.62 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
29
(1.38 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Maccabi Tel Aviv (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hapoel Tel Aviv (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Maccabi Tel Aviv (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Hapoel Bnei Sakhnin FC (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hapoel Haifa (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Hapoel Tel Aviv, Hapoel Bnei Sakhnin FC, Hapoel Jerusalem (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Hapoel Tel Aviv (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Hapoel Tel Aviv, Hapoel Kiryat Shmona, Ironi Tiberias, Hapoel Petah Tikva, Hapoel Haifa (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Hapoel Tel Aviv, Hapoel Bnei Sakhnin FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Hapoel Tel Aviv (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(6 bàn thua) |