| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
48
(20%) |
| Số trận sắp đá |
192
(80%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
23
(9.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
23
(9.58%) |
| Số trận hòa |
2
(0.83%) |
| Số bàn thắng |
169
(3.52 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
89
(1.85 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
80
(1.67 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Racing Union Luxemburg (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Racing Union Luxemburg (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
US Mondorf-les-Bains, Hostert, FC Wiltz 71 (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Swift Hesperange (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Etzella Ettelbruck (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Swift Hesperange (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
UNA Strassen (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Differdange 03, UNA Strassen (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
UNA Strassen (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Racing Union Luxemburg (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |