| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
19
(14.39%) |
| Số trận sắp đá |
113
(85.61%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
9
(6.82%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(6.06%) |
| Số trận hòa |
2
(1.52%) |
| Số bàn thắng |
70
(3.68 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
37
(1.95 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
33
(1.74 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Johor Darul Takzim (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Johor Darul Takzim (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kuching FA (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Penang (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Kuching FA, Star City, Penang, DPMM FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Penang, Terengganu, Sabah, Kelantan Red Warrior (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Johor Darul Takzim (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Johor Darul Takzim, Kuching FA, Star City (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Johor Darul Takzim, Terengganu, Sabah (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |