| Tổng số trận |
66 |
| Số trận đã kết thúc |
12
(18.18%) |
| Số trận sắp đá |
54
(81.82%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
3
(4.55%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
5
(7.58%) |
| Số trận hòa |
4
(6.06%) |
| Số bàn thắng |
43
(3.58 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
16
(1.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
27
(2.25 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dagon FC, YANGON UNITED (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Thitsar Arman FC (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Shan United (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Yadanabon FC, Ayeyawady united, Yangon City, Hantharwady United, Mawyawadi, Chinland (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hantharwady United, Shan United, Mahar United, Yadanabon FC, Mawyawadi (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Thitsar Arman FC, Yangon City, Chinland, Ayeyawady united (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Dagon FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
YANGON UNITED, Dagon FC, Hantharwady United, Shan United, Mahar United, Yadanabon FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Dagon FC, Thitsar Arman FC, Yangon City, Chinland, Ayeyawady united (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Dagon FC, YANGON UNITED (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Mahar United (4 bàn thua) |