| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
84
(63.64%) |
| Số trận sắp đá |
48
(36.36%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
34
(25.76%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
34
(25.76%) |
| Số trận hòa |
16
(12.12%) |
| Số bàn thắng |
283
(3.37 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
149
(1.77 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
134
(1.6 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
SK Brann (W) (45 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Fortuna Alesund (W), Valerenga (W) (45 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
SK Brann (W) (26 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bodo Glimt (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Bodo Glimt (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Honefoss (W) (4 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
SK Brann (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
SK Brann (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
SK Brann (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(58 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Fortuna Alesund (W), Valerenga (W) (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(38 bàn thua) |