| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
41
(17.08%) |
| Số trận sắp đá |
199
(82.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(5.83%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(4.17%) |
| Số trận hòa |
17
(7.08%) |
| Số bàn thắng |
97
(2.37 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
52
(1.27 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
45
(1.1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Mamelodi Sundowns (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Mamelodi Sundowns (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Orlando Pirates (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Lamontville Golden Arrows, Chippa United, Kruger United (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Durban City, Chippa United, Kruger United (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Lamontville Golden Arrows, Milford, Sekhukhune United (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Orlando Pirates (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sekhukhune United, Orlando Pirates (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Lamontville Golden Arrows (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Kaizer Chiefs (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Mamelodi Sundowns (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Mamelodi Sundowns (6 bàn thua) |