| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
96
(72.73%) |
| Số trận sắp đá |
36
(27.27%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
40
(30.3%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
36
(27.27%) |
| Số trận hòa |
20
(15.15%) |
| Số bàn thắng |
291
(3.03 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
144
(1.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
147
(1.53 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Shizuoka Sangyo University (W) (48 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Shizuoka Sangyo University (W) (48 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Shizuoka Sangyo University (W) (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
VONDS Ichihara (W) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
VONDS Ichihara (W) (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
VONDS Ichihara (W) (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Shizuoka Sangyo University (W), Orca Kamogawa FC (W) (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Shizuoka Sangyo University (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
LOVELEDGE Nagoya (W), IGA Kunoichi (W), Orca Kamogawa FC (W), Viamaterras Miyazaki (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(47 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(24 bàn thua) |