| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
62
(25.83%) |
| Số trận sắp đá |
178
(74.17%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
33
(13.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(4.17%) |
| Số trận hòa |
19
(7.92%) |
| Số bàn thắng |
150
(2.42 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
101
(1.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
49
(0.79 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dinamo Bucuresti (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Dinamo Bucuresti (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Petrolul Ploiesti, Farul Constanta, CFR Cluj, FC Botosani (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Sepsi OSK, Arges (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Sepsi OSK, FK Csikszereda Miercurea Ciuc (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Corvinul Hunedoara (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Rapid Bucuresti (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
CFR Cluj (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Rapid Bucuresti (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
FC Botosani, FC Voluntari, UTA Arad (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |