| Tổng số trận |
120 |
| Số trận đã kết thúc |
42
(35%) |
| Số trận sắp đá |
78
(65%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
19
(15.83%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
16
(13.33%) |
| Số trận hòa |
7
(5.83%) |
| Số bàn thắng |
193
(4.6 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
105
(2.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
88
(2.1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Teplice U19 (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hradec Kralove U19, Dynamo Ceske Budejovice U19 (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Teplice U19 (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Slavia Praha U19 (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Opava U19 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
MFK Karvina U19 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Hradec Kralove U19 (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Hradec Kralove U19, Mlada Boleslav U19, Sparta Praha U19 (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Viktoria Plzen U19 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(26 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Hradec Kralove U19, Dynamo Ceske Budejovice U19 (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |