| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
52
(28.57%) |
| Số trận sắp đá |
130
(71.43%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
30
(16.48%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(5.49%) |
| Số trận hòa |
12
(6.59%) |
| Số bàn thắng |
127
(2.44 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
84
(1.62 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
43
(0.83 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Crvena Zvezda (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Crvena Zvezda (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Partizan Belgrade (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Radnicki Nis, Zemun (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Radnicki Nis (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Novi Pazar (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Crvena Zvezda (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
IMT Novi Beograd (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Crvena Zvezda (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Mladost Lucani, IMT Novi Beograd (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |