| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
15
(6.25%) |
| Số trận sắp đá |
225
(93.75%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
7
(2.92%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
6
(2.5%) |
| Số trận hòa |
2
(0.83%) |
| Số bàn thắng |
35
(2.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
19
(1.27 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
16
(1.07 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Barcelona (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Barcelona (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Barcelona (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Deportivo La Coruna W, UD Granadilla Tenerife Sur (W), RCD Espanyol (W), Real Sociedad (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
UD Granadilla Tenerife Sur (W), FC Levante Badalona (W), Granada CF(W), RCD Espanyol (W), CDEF Logrono (W), Deportivo La Coruna W, Real Sociedad (W), Sevilla FC (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Deportivo La Coruna W, Eibar (W), Real Sociedad (W), Real Madrid (W), RCD Espanyol (W), CD Alaves (W), Colegio Aleman Valencia (W), UD Granadilla Tenerife Sur (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Barcelona (W), Eibar (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Barcelona (W), CD Alaves (W), Atletico de Madrid (W), Eibar (W), UD Granadilla Tenerife Sur (W), FC Levante Badalona (W), Granada CF(W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Barcelona (W), CDEF Logrono (W), Athletic Club Bibao (W), Sevilla FC (W), Deportivo La Coruna W, Eibar (W), Real Sociedad (W), Real Madrid (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(5 bàn thua) |