Số liệu thống kê VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Thụy Sỹ
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Thụy Sỹ
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Thụy Sỹ
Thống kê bóng đá VĐQG Thụy Sỹ mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 132 |
| Số trận đã kết thúc | 39 (29.55%) |
| Số trận sắp đá | 93 (70.45%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 17 (12.88%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 14 (10.61%) |
| Số trận hòa | 8 (6.06%) |
| Số bàn thắng | 149 (3.82 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 77 (1.97 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 72 (1.85 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Young Boys (26 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Young Boys (26 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Young Boys (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Servette (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Thun (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Servette (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Lugano (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Lugano (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Lugano, Servette (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | FC Sion, Vaduz (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Thun (11 bàn thua) |
VĐQG Thụy Sỹ
| Tên giải đấu | VĐQG Thụy Sỹ |
| Tên khác | Vô địch Quốc Gia Thụy Sỹ (TS) |
| Tên Tiếng Anh | Swiss Super League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 8 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |