| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
205
(85.42%) |
| Số trận sắp đá |
35
(14.58%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
93
(38.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
57
(23.75%) |
| Số trận hòa |
55
(22.92%) |
| Số bàn thắng |
635
(3.1 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
364
(1.78 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
271
(1.32 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Yunnan Yukun (54 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Chengdu Rongcheng FC, Yunnan Yukun (54 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Shanghai Shenhua (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Chongqing Tonglianglong (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Henan Football Club (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Chongqing Tonglianglong (10 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Chengdu Rongcheng FC (30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Qingdao West Coast (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Tianjin Tigers (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(53 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Zhejiang Professional FC (24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(34 bàn thua) |