Số liệu thống kê VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Turkmenistan
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Turkmenistan
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Turkmenistan
Thống kê bóng đá VĐQG Turkmenistan mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 85 |
| Số trận đã kết thúc | 73 (85.88%) |
| Số trận sắp đá | 12 (14.12%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 37 (43.53%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 25 (29.41%) |
| Số trận hòa | 11 (12.94%) |
| Số bàn thắng | 231 (3.16 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 120 (1.64 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 111 (1.52 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Arkadag FK (77 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Arkadag FK (77 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Arkadag FK (44 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Sagadam FK (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Nebitchi (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Sagadam FK (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Arkadag FK (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Arkadag FK (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Arkadag FK, FC Altyn Asyr, Sagadam FK (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (50 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (32 bàn thua) |
VĐQG Turkmenistan
| Tên giải đấu | VĐQG Turkmenistan |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Turkmenistan Premier League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 20 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |