| Tổng số trận |
120 |
| Số trận đã kết thúc |
20
(16.67%) |
| Số trận sắp đá |
100
(83.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
12
(10%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
3
(2.5%) |
| Số trận hòa |
5
(4.17%) |
| Số bàn thắng |
39
(1.95 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
25
(1.25 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
14
(0.7 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Esperance Sportive de Tunis (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Esperance Sportive de Tunis (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
US Ben Guerdane, ES du Sahel (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
ES Hamam-Sousse, CS.Hammam-Lif (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
A.S.Marsa, ES Hamam-Sousse, US Ben Guerdane, CS.Hammam-Lif (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
U.S.Monastir, Progres Sakiet Eddaier, CS.Hammam-Lif, ES Hamam-Sousse (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Progres Sakiet Eddaier, Club Africain (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Progres Sakiet Eddaier, Club Africain, Esperance Sportive Zarzis, A.S.Marsa, ES Hamam-Sousse, US Ben Guerdane (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Club Africain, C.A.Bizertin, U.S.Monastir, Progres Sakiet Eddaier (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Esperance Sportive de Tunis (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Progres Sakiet Eddaier, ES du Sahel, Jeunesse Sportive Omrane (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(3 bàn thua) |