| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
38
(15.83%) |
| Số trận sắp đá |
202
(84.17%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
13
(5.42%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
12
(5%) |
| Số trận hòa |
13
(5.42%) |
| Số bàn thắng |
85
(2.24 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
49
(1.29 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
36
(0.95 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Polissya Zhytomyr (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Polissya Zhytomyr (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Shakhtar Donetsk, FC Karpaty Lviv (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Obolon Kiev (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Kolos Kovalyovka, Kudrivka, Obolon Kiev (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Obolon Kiev, LNZ Cherkasy, FC Bukovyna chernivtsi, Chernomorets Odessa (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FK Epitsentr Dunayivtsi, FC Livyi Bereh (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Bukovyna chernivtsi, Kolos Kovalyovka, Obolon Kiev (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FK Epitsentr Dunayivtsi (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Polissya Zhytomyr (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
FC Karpaty Lviv (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |