| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
39
(16.25%) |
| Số trận sắp đá |
201
(83.75%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
19
(7.92%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
14
(5.83%) |
| Số trận hòa |
6
(2.5%) |
| Số bàn thắng |
119
(3.05 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
57
(1.46 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
62
(1.59 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Shakhtar Donetsk U21 (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Polissya Zhytomyr U21 (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Shakhtar Donetsk U21 (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Veres Rivne U21 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Obolon Kiev U21 (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Chernomorets Odessa U21, Veres Rivne U21, Epitsentr U21 (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Shakhtar Donetsk U21 (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
LNZ Cherkasy U21, Kolos Kovalivka U21, FC Livyi Bereh U21, Obolon Kiev U21 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Karpaty U21, Chernomorets Odessa U21 (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Kolos Kovalivka U21 (10 bàn thua) |