Số liệu thống kê VĐQG Uruguay mùa giải 2026
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Uruguay
Thống kê tần xuất tỷ số VĐQG Uruguay
Thống kê bàn thắng/đội bóng VĐQG Uruguay
Thống kê bóng đá VĐQG Uruguay mùa giải 2026
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 225 |
| Số trận đã kết thúc | 215 (95.56%) |
| Số trận sắp đá | 10 (4.44%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 89 (39.56%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 70 (31.11%) |
| Số trận hòa | 56 (24.89%) |
| Số bàn thắng | 505 (2.35 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 281 (1.31 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 224 (1.04 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (0 bàn thua) |
VĐQG Uruguay
| Tên giải đấu | VĐQG Uruguay |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Uruguay Primera Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 5 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |