| Tổng số trận |
184 |
| Số trận đã kết thúc |
184
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
72
(39.13%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
72
(39.13%) |
| Số trận hòa |
40
(21.74%) |
| Số bàn thắng |
548
(2.98 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
278
(1.51 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
270
(1.47 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Avondale FC (65 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Avondale FC (65 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Hume City (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Green Gully Cavaliers, Dandenong Thunder (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Altona Magic (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Bentleigh greens (10 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Preston Lions (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Preston Lions (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Oakleigh Cannons (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Avondale FC (65 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(41 bàn thua) |