| Tổng số trận |
184 |
| Số trận đã kết thúc |
184
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
94
(51.09%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
64
(34.78%) |
| Số trận hòa |
26
(14.13%) |
| Số bàn thắng |
630
(3.42 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
344
(1.87 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
286
(1.55 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Essendon Royals (W) (77 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Essendon Royals (W) (77 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Essendon Royals (W) (34 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bentleigh Greens (W), Melbourne City Youth(W) (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Bentleigh Greens (W) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Keilor Park (W), Melbourne City Youth(W) (9 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
South Melbourne (W) (25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Alamein (W) (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Bulleen Lions (W), South Melbourne (W) (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(94 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(41 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(53 bàn thua) |