| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
182
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
89
(48.9%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
66
(36.26%) |
| Số trận hòa |
27
(14.84%) |
| Số bàn thắng |
605
(3.32 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
334
(1.84 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
271
(1.49 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Melbourne Victory FC (Youth) (59 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Eltham Redbacks (59 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Melbourne Victory FC (Youth) (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Port Melbourne (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Port Melbourne (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Port Melbourne (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Melbourne Knights (24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Melbourne Knights (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Brunswick Juventus, Melbourne Knights, FC Melbourne Srbija (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(72 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Melbourne Victory FC (Youth) (30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(42 bàn thua) |