Kết quả Acero vs Crevillente, 23h00 ngày 05/09
Kết quả Acero vs Crevillente
Đối đầu Acero vs Crevillente
Phong độ Acero gần đây
Phong độ Crevillente gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.00+0.25
0.80O 2
0.75U 2
1.051
2.25X
3.202
2.80Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Acero vs Crevillente
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 1
-
Acero vs Crevillente: Diễn biến chính
-
5'0-0
-
24'0-0
-
45'0-0
-
56'0-0
-
61'0-1
Munoz R. -
88'0-1
-
90'0-1
- BXH Hạng 4 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Acero vs Crevillente: Số liệu thống kê
-
AceroCrevillente
-
5Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút7
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
12Sút ra ngoài4
-
-
82Pha tấn công76
-
-
30Tấn công nguy hiểm22
-
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castuera | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | CD Azuaga | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 3 | Cabeza del Buey | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Zafra | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Moralo CP | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Jerez | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | Atletico Pueblonuevo | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 8 | CF Jaraiz | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Puebla Calzada | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | AD Llerenense | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | T |
| 11 | Guadiana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | B |
| 12 | CD Santa Amalia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | UP Plasencia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 14 | Villanovense | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | CD Montijo | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | CD Quintanar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 17 | SP Villafranca | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 18 | CD Gevora | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |

