Kết quả Dos Hermanas vs CD Utrera, 17h00 ngày 06/09
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
0.98+1
0.83O 2.5
0.89U 2.5
0.751
1.55X
3.702
5.00Hiệp 1-0.25
0.73+0.25
1.08O 1
0.88U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dos Hermanas vs CD Utrera
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 31°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 4 Tây Ban Nha 2026-2027 » vòng 1
-
Dos Hermanas vs CD Utrera: Diễn biến chính
-
32'Dago
1-0 -
41'Beni
2-0 -
78'2-0Sebas
-
89'Charles Okoro
3-0
- BXH Hạng 4 Tây Ban Nha
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Dos Hermanas vs CD Utrera: Số liệu thống kê
-
Dos HermanasCD Utrera
-
6Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút2
-
-
5Sút trúng cầu môn0
-
-
9Sút ra ngoài2
-
-
66Pha tấn công51
-
-
52Tấn công nguy hiểm27
-
BXH Hạng 4 Tây Ban Nha 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Castuera | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 3 | T |
| 2 | CD Azuaga | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 | T |
| 3 | Cabeza del Buey | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 4 | Zafra | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 5 | Moralo CP | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 6 | Jerez | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 7 | Atletico Pueblonuevo | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 8 | CF Jaraiz | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Puebla Calzada | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 10 | AD Llerenense | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | T |
| 11 | Guadiana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | B |
| 12 | CD Santa Amalia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | UP Plasencia | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 14 | Villanovense | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | CD Montijo | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 | 0 | B |
| 16 | CD Quintanar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 17 | SP Villafranca | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 18 | CD Gevora | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |

