Kết quả Alingsas Nữ vs Enskede IK Nữ, 20h00 ngày 01/08
-
Thứ bảy, Ngày 01/08/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.83O 2.75
0.83U 2.75
0.981
2.88X
3.702
2.00Hiệp 1+0.25
0.68-0.25
1.15O 1.25
1.05U 1.25
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Alingsas Nữ vs Enskede IK Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Nữ Thuỵ Điển 2026 » vòng 12
-
Alingsas Nữ vs Enskede IK Nữ: Diễn biến chính
-
6'Grindemark O.
1-0 -
32'Melen S.1-0
-
78'1-1
Tilda Pingani
- BXH Nữ Thuỵ Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Alingsas Nữ vs Enskede IK Nữ: Số liệu thống kê
-
Alingsas NữEnskede IK Nữ
-
6Phạt góc9
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)6
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
3Tổng cú sút14
-
-
3Sút trúng cầu môn8
-
-
0Sút ra ngoài6
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
39%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)61%
-
-
83Pha tấn công95
-
-
36Tấn công nguy hiểm68
-
BXH Nữ Thuỵ Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Goteborg (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 47 | 16 | 31 | 40 | H T T T T T |
| 2 | Linkopings (W) | 17 | 12 | 3 | 2 | 34 | 20 | 14 | 39 | B T T T B T |
| 3 | Elfsborg (W) | 17 | 11 | 5 | 1 | 32 | 7 | 25 | 38 | H T T B T H |
| 4 | Orebro (W) | 17 | 12 | 2 | 3 | 35 | 21 | 14 | 38 | T B T T T H |
| 5 | Umea IK (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 26 | 22 | 4 | 25 | H T T T B H |
| 6 | Trelleborgs FF (W) | 17 | 7 | 4 | 6 | 25 | 27 | -2 | 25 | H H T B B H |
| 7 | Husqvarna (W) | 17 | 6 | 4 | 7 | 24 | 27 | -3 | 22 | B B T T T B |
| 8 | Orebro Soder (W) | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 25 | -5 | 20 | T H B B H H |
| 9 | Enskede IK (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 25 | 30 | -5 | 19 | H B B B H B |
| 10 | Jitex DFF (W) | 17 | 5 | 4 | 8 | 19 | 25 | -6 | 19 | T T B B H B |
| 11 | Alingsas (W) | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 | 25 | -10 | 15 | H H B T H B |
| 12 | Gamla Upsala SK (W) | 17 | 3 | 4 | 10 | 19 | 31 | -12 | 13 | B H B B B T |
| 13 | Sandvikens IF (W) | 17 | 2 | 4 | 11 | 19 | 46 | -27 | 10 | T B B B T H |
| 14 | Hacken B (W) | 17 | 2 | 1 | 14 | 18 | 36 | -18 | 7 | B B B T B T |
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

